夕
ノフ丶
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình vầng trăng lưỡi liềm xuất hiện khi mặt trời lặn, ánh sáng yếu dần báo hiệu đêm tối 夕.
Thành phần cấu tạo
夕
Đêm tối
夕
Bộ Tịch
Hình mặt trăng lưỡi liềm lúc hoàng hôn
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Đêm tối
Ví dụ (5)
夕阳西下,风景很美。
Hoàng hôn buông xuống, phong cảnh rất đẹp.
除夕夜,我们全家人一起吃团圆饭。
Đêm giao thừa, cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
考试前夕,他紧张得睡不着觉。
Vào đêm trước kỳ thi, anh ấy lo lắng đến mức không ngủ được.
他们俩朝夕相处,感情越来越好。
Hai người họ sớm tối bên nhau, tình cảm ngày càng tốt đẹp.
七夕是中国传统的情人节。
Thất Tịch là ngày lễ tình nhân truyền thống của Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây