Hán Việt:KỶ••Loại từ:đại từ / bộ thủ
3 nét
フ一フ
Không dùng lượng từ riêng
己Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
己
Bản thân mình
己
Bộ Kỷ
Hình sợi dây cuộn lại quanh mình
Hình ảnh minh họa

己
bản thân mình; bộ kỷ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / bộ thủ
VINghĩa:bản thân mình; bộ kỷ.
ENTiếng Anh:Self; oneself; self radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
凡事要靠自己。
Mọi việc đều phải dựa vào bản thân mình.
In everything, you have to rely on yourself.
#2
己所不欲,勿施于人。
Điều gì bản thân mình không muốn, thì đừng làm cho người khác.
Do not impose on others what you yourself do not desire.
#3
开会时,大家各抒己见。
Khi họp, mọi người đều bày tỏ ý kiến của riêng mình.
At the meeting, everyone expressed their own views.
#4
他是一个严于律己的人。
Anh ấy là một người luôn nghiêm khắc với bản thân mình.
He is a person who is strict with himself.
#5
我们不能做损人利己的事情。
Chúng ta không được làm những việc hại người lợi mình.
We must not do things that harm others for our own benefit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây