Hán Việt:TỰ KỶ••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+己Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

自己
tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
ENTiếng Anh:Oneself / Self / I myself.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我还是比较喜欢我自己。
Tôi vẫn thích bản thân mình hơn.
I still prefer being myself.
#2
你要相信你自己能行。
Bạn phải tin rằng bản thân mình có thể làm được.
You have to believe that you can do it.
#3
这顿饭是我自己做的。
Bữa cơm này là do chính tay tôi tự làm.
I cooked this meal myself.
#4
他自己一个人去了北京。
Anh ấy đã tự mình đi Bắc Kinh một mình.
He went to Beijing by himself.
#5
别怪你自己,这不是你的错。
Đừng tự trách bản thân, đây không phải lỗi của bạn.
Don't blame yourself; this isn't your fault.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây