糸
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cuộn tơ nhỏ xoắn lại thành sợi mảnh, nguyên liệu dùng dệt vải, sợi tơ nhỏ 糸.
Thành phần cấu tạo
糸
Sợi tơ nhỏ
糸
Bộ Mịch
Hình cuộn tơ nhỏ xoắn lại
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:Sợi tơ nhỏ
Ví dụ (5)
“糸”这个字的本义是细小的丝线。
Nghĩa gốc của chữ "糸" (mịch) là sợi tơ nhỏ.
许多带有“糸”字旁的汉字都与纺织有关。
Nhiều chữ Hán mang bộ "糸" (bộ mịch) đều liên quan đến dệt may.
古人将极细的丝称为“糸”。
Người xưa gọi sợi tơ cực kỳ mảnh là "糸".
这件精美的刺绣作品是用金色的细糸缝制的。
Tác phẩm thêu tinh xảo này được khâu bằng những sợi tơ nhỏ màu vàng.
在显微镜下,这根短糸的结构清晰可见。
Dưới kính hiển vi, cấu trúc của sợi tơ nhỏ và ngắn này có thể nhìn thấy rất rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây