Gợi nhớ
Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
吧
nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
particle (suggestion/imperative)
Nghĩa:nhé, đi, thôi, nào (dùng cuối câu để đề nghị, rủ rê, đồng ý hoặc ra lệnh nhẹ nhàng).
Ví dụ (10)
我们走吧。
Chúng ta đi thôi.
快点吃吧。
Ăn nhanh lên đi.
你说吧,我在听。
Bạn nói đi, tôi đang nghe đây.
就这样吧。
Cứ thế đi / Quyết định vậy nhé.
好吧,我答应你。
Được rồi (thôi được), tôi đồng ý với bạn.
2
particle (conjecture)
Nghĩa:nhỉ, phải không, chắc là (biểu thị phỏng đoán, ước lượng, chưa chắc chắn).
Ví dụ (7)
你是中国人吧?
Bạn là người Trung Quốc phải không? (Đoán khoảng 80%).
他大概不会来了吧。
Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa đâu nhỉ.
这大概是一百块钱吧。
Cái này chắc khoảng một trăm tệ nhỉ.
行吧?
Được chứ hả? (Hỏi ướm).
这是你的手机吧?
Đây là điện thoại của bạn phải không?
3
noun (loanword)
Nghĩa:quán bar, tiệm (từ mượn âm tiếng Anh 'Bar').
Ví dụ (7)
酒吧
Quán rượu (Bar).
网吧
Quán nét (Internet Bar).
贴吧
Diễn đàn (Tieba - mạng xã hội phổ biến của Baidu).
我们去酒吧喝一杯。
Chúng ta đi quán bar uống một ly đi.
氧吧
Quán oxy (Oxygen bar).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây