ba
nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)
Hán việt: ba
丨フ一フ丨一フ
7
HSK 1
Tiểu từ, trợ từ

Gợi nhớ

Cái miệng () đang mong chờ () sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé .

Thành phần cấu tạo

ba
nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
particle (suggestion/imperative)
Nghĩa:nhé, đi, thôi, nào (dùng cuối câu để đề nghị, rủ rê, đồng ý hoặc ra lệnh nhẹ nhàng).
Ví dụ (10)
wǒmenzǒuba
Chúng ta đi thôi.
kuàidiǎnchība
Ăn nhanh lên đi.
shuōbazàitīng
Bạn nói đi, tôi đang nghe đây.
jiùzhèyàngba
Cứ thế đi / Quyết định vậy nhé.
hǎobadāying
Được rồi (thôi được), tôi đồng ý với bạn.
2
particle (conjecture)
Nghĩa:nhỉ, phải không, chắc là (biểu thị phỏng đoán, ước lượng, chưa chắc chắn).
Ví dụ (7)
shìzhōngguórénba
Bạn là người Trung Quốc phải không? (Đoán khoảng 80%).
dàgàibúhuìláiliǎoba
Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa đâu nhỉ.
zhèdàgàishìbǎikuàiqiánba
Cái này chắc khoảng một trăm tệ nhỉ.
xíngba
Được chứ hả? (Hỏi ướm).
zhèshìdeshǒujība
Đây là điện thoại của bạn phải không?
3
noun (loanword)
Nghĩa:quán bar, tiệm (từ mượn âm tiếng Anh 'Bar').
Ví dụ (7)
jiǔbā
Quán rượu (Bar).
wǎngba
Quán nét (Internet Bar).
tiēba
Diễn đàn (Tieba - mạng xã hội phổ biến của Baidu).
wǒmenjiǔbābēi
Chúng ta đi quán bar uống một ly đi.
yǎngba
Quán oxy (Oxygen bar).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI