Hán Việt:TRƯỢNG••Loại từ:lượng từ / danh từ
3 nét
一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
丈Trượng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
丈
mười thước, chồng
丈
Bộ Trượng
Hình người đàn ông cao lớn cầm gậy đo
Hình ảnh minh họa

丈
mười thước, chồng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Lượng từ / danh từ
VINghĩa:mười thước, chồng
ENTiếng Anh:Zhang, an old unit; husband/elder male.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她非常爱她的丈夫。
Cô ấy rất yêu chồng của mình.
She loves her husband very much.
#2
这块布刚好长一丈。
Tấm vải này dài đúng một trượng (mười thước).
This piece of cloth is exactly one zhang long.
#3
周末他去拜访了岳丈。
Cuối tuần anh ấy đã đi thăm bố vợ.
He went to visit his father-in-law over the weekend.
#4
前面是万丈深渊,我们要小心。
Phía trước là vực sâu vạn trượng, chúng ta phải cẩn thận.
Ahead of us is a bottomless abyss, so we must be careful.
#5
这座寺庙的方丈很慈祥。
Phương trượng (trụ trì) của ngôi chùa này rất hiền từ.
The abbot of this temple is very kind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây