Hán Việt:CẬN••Loại từ:phó từ
4 nét
ノ丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仅
Chỉ, duy nhất
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

仅
chỉ, vẻn vẹn, mới (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp tạo thành từ ghép, trang trọng hơn 'zhǐ').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:chỉ, vẻn vẹn, mới (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp tạo thành từ ghép, trang trọng hơn 'zhǐ').
ENTiếng Anh:Only / Merely / Barely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这不仅仅是钱的问题,更是原则的问题。
Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề tiền bạc, mà còn là vấn đề nguyên tắc.
This is not just a matter of money, but a matter of principle.
#2
这张优惠券仅限今天使用,明天就过期了。
Phiếu ưu đãi này chỉ giới hạn sử dụng trong hôm nay, ngày mai là hết hạn rồi.
This coupon is only valid for today; it expires tomorrow.
#3
不仅身体健康很重要,心理健康也同样重要。
Không những sức khỏe thể chất quan trọng, mà sức khỏe tâm lý cũng quan trọng không kém.
Not only is physical health important, but mental health is equally important.
#4
他不仅会说英语,还会说法语和德语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp và tiếng Đức.
He can speak not only English, but also French and German.
#5
这次考试全班仅有三个人及格,太难了。
Kỳ thi lần này cả lớp chỉ có vẻn vẹn ba người đỗ, khó quá.
Only three students in the whole class passed this exam; it was too difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây