不仅
HSK 4
Liên từ
Phân tích từ 不仅
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không những, không chỉ, chẳng những (liên từ biểu thị quan hệ tăng tiến, thường đi với 'mà còn/cũng').
Ví dụ (10)
他不仅长得帅,而且非常聪明。
Anh ấy không những đẹp trai, mà còn vô cùng thông minh.
这一课不仅生词多,而且语法也很难。
Bài này không chỉ nhiều từ mới, mà ngữ pháp cũng rất khó.
我也想去旅游,可是不仅没时间,还没钱。
Tôi cũng muốn đi du lịch, nhưng không những không có thời gian, mà còn chẳng có tiền.
这道菜不仅味道好,而且营养丰富。
Món ăn này không chỉ hương vị ngon, mà dinh dưỡng còn phong phú.
学习外语不仅要会写,还要多听多说。
Học ngoại ngữ không những phải biết viết, mà còn phải nghe nhiều nói nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây