Hán Việt:NHƯNG••Loại từ:phó từ
4 nét
ノ丨フノ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+乃Nãi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仍
vẫn, vẫn còn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

乃
Nãi
Thì / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

仍
vẫn, vẫn còn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:vẫn, vẫn còn
ENTiếng Anh:still, yet, remain
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题仍未解决。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
This problem still has not been solved.
#2
外面雨仍在下。
Bên ngoài trời vẫn còn mưa.
It is still raining outside.
#3
虽然很累,他仍继续工作。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Although he was very tired, he still continued working.
#4
多年不见,她仍是那么美丽。
Nhiều năm không gặp, cô ấy vẫn xinh đẹp như vậy.
Though many years had passed since I last saw her, she was still as beautiful as ever.
#5
他仍在北京生活。
Anh ấy vẫn còn sống ở Bắc Kinh.
He still lives in Beijing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây