尤
一ノフ丶
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình giống chữ Vưu (尢) thêm chấm nhấn mạnh, nổi bật hơn hẳn so với bình thường, đặc biệt 尤.
Thành phần cấu tạo
尤
đặc biệt, nhất là
尤
Bộ Vưu
Hình vật nhô ra khác biệt
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:đặc biệt, nhất là
Ví dụ (5)
这本书写得很好,后半部分尤为精彩。
Cuốn sách này viết rất hay, nửa sau đặc biệt xuất sắc.
这里的风景很美,秋天尤佳。
Phong cảnh ở đây rất đẹp, nhất là vào mùa thu.
他喜欢各项运动,尤其喜欢踢足球。
Anh ấy thích các môn thể thao, đặc biệt là thích đá bóng.
近日天气寒冷,老人与儿童尤须注意保暖。
Gần đây thời tiết lạnh giá, người già và trẻ em đặc biệt cần chú ý giữ ấm.
他的病情在夜间尤甚。
Bệnh tình của anh ấy vào ban đêm đặc biệt nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây