Hán Việt:VƯU KỲ••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
尤Vưu • chữ 尤+其Kỳ • chữ 其
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

尤其
đặc biệt, nhất là, đặc biệt là (dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể trong một nhóm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:đặc biệt, nhất là, đặc biệt là (dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể trong một nhóm).
ENTiếng Anh:Especially, particularly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我喜欢吃水果,尤其是西瓜。
Tôi thích ăn hoa quả, đặc biệt là (nhất là) dưa hấu.
I like eating fruit, especially watermelon.
#2
这里的风景很美,尤其是秋天。
Phong cảnh ở đây rất đẹp, nhất là vào mùa thu.
The scenery here is beautiful, especially in autumn.
#3
他不爱说话,尤其是在陌生人面前。
Anh ấy không thích nói chuyện, đặc biệt là trước mặt người lạ.
He doesn't like to talk much, especially in front of strangers.
#4
你要注意身体,尤其是心脏。
Bạn phải chú ý sức khỏe, đặc biệt là tim.
You should take care of your health, especially your heart.
#5
这本书很难读,尤其是最后几章。
Cuốn sách này rất khó đọc, đặc biệt là mấy chương cuối.
This book is hard to read, especially the last few chapters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây