Hán Việt:NHÂN••Loại từ:danh từ
4 nét
ノ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+二Nhị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仁
nhân từ, nhân ái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

仁
nhân từ, nhân ái
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhân từ, nhân ái
ENTiếng Anh:benevolence, kind-hearted, humane
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
医生要有仁爱之心。
Bác sĩ cần có lòng nhân ái.
A doctor should have a compassionate heart.
#2
奶奶是一个非常仁慈的人。
Bà nội là một người vô cùng nhân từ.
Grandma is a very kind and benevolent person.
#3
医者仁心,救死扶伤是他们的天职。
Thầy thuốc có tấm lòng nhân ái, cứu tử tế thương là thiên chức của họ.
Doctors are compassionate at heart; saving lives and healing the wounded is their sacred duty.
#4
儒家思想的核心是“仁”。
Cốt lõi của tư tưởng Nho gia là chữ "Nhân" (lòng nhân ái).
The core of Confucian thought is 'benevolence.'
#5
宽厚仁慈是中华民族的传统美德。
Khoan dung nhân từ là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Tolerance and kindness are traditional virtues of the Chinese nation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây