仁
ノ丨一一
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hai (二) người (亻) đối xử tốt với nhau, lòng yêu thương giữa người với người, nhân từ 仁.
Thành phần cấu tạo
仁
nhân từ, nhân ái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân từ, nhân ái
Ví dụ (5)
医生要有仁爱之心。
Bác sĩ cần có lòng nhân ái.
奶奶是一个非常仁慈的人。
Bà nội là một người vô cùng nhân từ.
医者仁心,救死扶伤是他们的天职。
Thầy thuốc có tấm lòng nhân ái, cứu tử tế thương là thiên chức của họ.
儒家思想的核心是“仁”。
Cốt lõi của tư tưởng Nho gia là chữ "Nhân" (lòng nhân ái).
宽厚仁慈是中华民族的传统美德。
Khoan dung nhân từ là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây