丰
Gợi nhớ
Hình cây có cành lá tỏa ra sum suê đầy đặn, mùa màng bội thu tươi tốt, phong phú 丰.
Thành phần cấu tạo
丰
phong phú, tươi tốt
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两点光
hai điểm sáng
几点雨
vài hạt mưa
两点建议
hai lời khuyên / kiến nghị
五点要求
năm yêu cầu
两点意见
hai ý kiến / nhận xét
几点体会
vài điều tâm đắc / cảm nhận
Từ ghép (26)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phong phú, tươi tốt
Ví dụ (5)
这里的自然资源非常丰富。
Tài nguyên thiên nhiên ở đây rất phong phú.
今年秋天农民们迎来了大丰收。
Mùa thu năm nay những người nông dân đã đón một vụ mùa bội thu.
妈妈准备了一顿丰盛的晚餐。
Mẹ đã chuẩn bị một bữa tối vô cùng thịnh soạn (phong phú).
这家公司提供丰厚的薪水和福利。
Công ty này cung cấp mức lương và phúc lợi rất hậu hĩnh.
小鸟的羽毛渐渐丰满起来了。
Lông của chú chim nhỏ đang dần trở nên đầy đặn (tươi tốt) rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây