Hán Việt:PHONG PHÚ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丰Giản thể từ 豐 • chữ 丰+宀Miên • chữ 富+畐Phúc • chữ 富
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

丰富
phong phú, dồi dào, giàu có (về nguồn lực, kiến thức, kinh nghiệm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:phong phú, dồi dào, giàu có (về nguồn lực, kiến thức, kinh nghiệm).
ENTiếng Anh:Rich, abundant, plentiful.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这位老师的教学经验非常丰富。
Kinh nghiệm giảng dạy của vị giáo viên này vô cùng phong phú.
This teacher has a wealth of teaching experience.
#2
图书馆里有丰富的藏书。
Trong thư viện có lượng sách tàng trữ rất phong phú.
The library has a rich collection of books.
#3
那个地区的矿产资源很丰富。
Tài nguyên khoáng sản ở khu vực đó rất dồi dào.
That region is rich in mineral resources.
#4
他的想象力很丰富。
Trí tưởng tượng của anh ấy rất phong phú.
He has a rich imagination.
#5
这是一顿丰富的晚餐。
Đây là một bữa tối thịnh soạn (phong phú).
This is a lavish dinner.
2
Động từ
VINghĩa:làm giàu, làm phong phú thêm.
ENTiếng Anh:To enrich.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
读书可以丰富我们的知识。
Đọc sách có thể làm phong phú thêm kiến thức của chúng ta.
Reading can enrich our knowledge.
#2
我们要丰富业余生活。
Chúng ta cần làm phong phú đời sống nghiệp dư (ngoài giờ làm).
We should enrich our leisure life.
#3
通过旅行来丰富阅历。
Thông qua du lịch để làm giàu vốn sống (sự trải nghiệm).
Travel helps broaden our experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
