Hán Việt:CỪU••Loại từ:danh từ
4 nét
ノ丨ノフ
亻Nhân+九Cửu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仇
kẻ thù, hận thù
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

九
Cửu
Chín / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

仇
kẻ thù, hận thù
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:kẻ thù, hận thù
ENTiếng Anh:enemy, hatred, feud
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他发誓要为父亲报仇。
Anh ấy thề sẽ báo thù cho cha.
He swore to avenge his father.
#2
他们两家曾经是仇人。
Hai gia đình họ từng là kẻ thù của nhau.
The two families used to be enemies.
#3
时间可以冲淡心中的仇恨。
Thời gian có thể làm phai nhạt sự hận thù trong lòng.
Time can wash away the hatred in one's heart.
#4
他这个人很大度,从来不记仇。
Anh ấy là một người rất rộng lượng, không bao giờ để bụng (nhớ thù).
He is very magnanimous and never holds grudges.
#5
我们不要因为一点小事而结仇。
Chúng ta đừng vì một chút chuyện nhỏ mà kết thù oán.
We shouldn't become enemies over some trivial matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây