Hán Việt:THƯƠNG••Loại từ:danh từ
4 nét
ノ丶フフ
仓Giản thể từ 倉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仓
kho, nhà kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
Hình ảnh minh họa

仓
kho, nhà kho
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:kho, nhà kho
ENTiếng Anh:warehouse, granary, storehouse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
货物已经存放在仓库里了。
Hàng hóa đã được cất giữ trong kho rồi.
The goods have already been stored in the warehouse.
#2
秋天到了,粮仓里装满了粮食。
Mùa thu đến rồi, trong kho lương thực chứa đầy ngũ cốc.
Autumn has arrived, and the granary is full of grain.
#3
这家商店正在进行年底清仓大甩卖。
Cửa hàng này đang tiến hành đợt đại hạ giá xả kho cuối năm.
This store is having a year-end clearance sale.
#4
飞机的货仓里装了很多行李。
Trong kho chứa hàng của máy bay chứa rất nhiều hành lý.
The plane's cargo hold was loaded with a lot of luggage.
#5
农夫在农场里建了一个新的谷仓。
Người nông dân đã xây một cái kho thóc mới trong trang trại.
The farmer built a new barn on the farm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây