仓库
Phân tích từ 仓库
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà kho, kho hàng, kho tàng.
Ví dụ (8)
这批货物已经运到了仓库。
Lô hàng này đã được vận chuyển đến nhà kho.
仓库管理员正在清点库存。
Nhân viên quản lý kho đang kiểm kê hàng tồn kho.
这是一个现代化的物流仓库。
Đây là một kho vận chuyển (logistic) hiện đại hóa.
我们要加强仓库的防火措施。
Chúng ta phải tăng cường các biện pháp phòng cháy cho nhà kho.
那个旧仓库被改造成了艺术工作室。
Cái nhà kho cũ đó đã được cải tạo thành phòng làm việc nghệ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây