Hán Việt:QUẤT TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 橘+矞Chữ Duật • chữ 橘+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

橘子
quả quýt, trái quýt (loại có vỏ mỏng, dễ bóc tay).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quả quýt, trái quýt (loại có vỏ mỏng, dễ bóc tay).
ENTiếng Anh:Tangerine / Mandarin Orange.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我最喜欢吃橘子。
Tôi thích ăn quýt nhất.
My favorite fruit is oranges.
#2
这个橘子很甜。
Quả quýt này rất ngọt.
This orange is very sweet.
#3
橘子多少钱一斤?
Quýt bao nhiêu tiền một cân?
How much is a jin of oranges?
#4
你会剥橘子皮吗?
Bạn có biết bóc vỏ quýt không?
Do you know how to peel an orange?
#5
给我一个橘子。
Cho tôi một quả quýt.
Give me an orange.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

