Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
júzi
HSK 2
quả quýt, trái quýt (loại có vỏ mỏng, dễ bóc tay).
Hán Việt:QUẤT TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 橘+矞Chữ Duật • chữ 橘+子Tử • chữ 子

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

橘子
júzi
quả quýt, quýt
橘
jú • quất
quả quýt
木
Bộ Mộcmù
Cây cối, gỗ (bên trái)
Bộ Mộc
矞
Chữ Duậtyù
Dùi nhọn, rực rỡ / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tửzǐ
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "橘子" (júzi) mang nghĩa "quả quýt, quýt", kết hợp bởi 橘 (jú - quất): "quả quýt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橘: Loài cây ăn quả thân gỗ (木) có múi mọng nước phải dùng trâm nhọn tách vỏ (矞), kết ra những quả quýt vàng cam thơm ngọt (橘). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:quả quýt, trái quýt (loại có vỏ mỏng, dễ bóc tay).
ENTiếng Anh:Tangerine / Mandarin Orange.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zuì最xǐhuan喜欢chī吃júzi橘子。
Tôi thích ăn quýt nhất.
My favorite fruit is oranges.
#2
zhè这gè个júzi橘子hěn很tián甜。
Quả quýt này rất ngọt.
This orange is very sweet.
#3
júzi橘子duōshao多少qián钱yìjīn一斤?
Quýt bao nhiêu tiền một cân?
How much is a jin of oranges?
#4
nǐ你huì会bō剥júzi橘子pí皮ma吗?
Bạn có biết bóc vỏ quýt không?
Do you know how to peel an orange?
#5
gěi给wǒ我yí一gè个júzi橘子。
Cho tôi một quả quýt.
Give me an orange.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây