Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
ěr
HSK 2
ngươi, như vậy
Hán Việt:NHĨ••Loại từ:Danh từ
5 nét
ノフ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
尔Giản thể từ 爾

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

尔
ěr
ngươi, như vậy
尔
Giản thể từ 爾ěr
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ
VINghĩa:ngươi, như vậy
ENTiếng Anh:you, that, like that
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
ěr尔děng等sùsù速速tuìxià退下!
Các ngươi mau mau lui xuống!
You all, withdraw at once!
#2
tā他de的jìshù技术búguò不过ěr'ěr尔尔。
Kỹ thuật của anh ấy cũng chỉ đến thế mà thôi (chỉ như vậy).
His skills are quite mediocre.
#3
shāngchǎng商场shàng上chōngmǎn充满le了ěryúwǒzhà尔虞我诈。
Trên thương trường đầy rẫy sự dối trá (ngươi lừa ta gạt).
The business world is full of deceit and trickery.
#4
ěr尔gǎn敢rúcǐ如此fàngsì放肆!
Ngươi dám to gan như vậy!
How dare you be so presumptuous!
#5
ěrhòu尔后,tā他zài再yě也méiyǒu没有chūxiàn出现guò过。
Từ đó về sau, anh ta không bao giờ xuất hiện nữa.
After that, he never appeared again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây