Gợi nhớ
Đang bước đi (彳) trên đường thì gặp vật cản cứng rắn (艮), vất vả lắm, khó khăn lắm, cảm giác rất 很 khổ sở.
Thành phần cấu tạo
很
rất, lắm
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
Ví dụ (9)
很好。
Rất tốt.
很高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn.
那个苹果很大。
Quả táo kia rất to.
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
我也很好。
Tôi cũng rất khỏe.
2
grammatical link (dummy verb)
Nghĩa:là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
Ví dụ (3)
我很好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
他很高。
Anh ấy cao (Tránh nói 'Tā gāo' vì nghe cộc lốc hoặc giống so sánh).
头发很长。
Tóc dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây