Hán Việt:HẪN••Loại từ:Phó từ
9 nét
ノノ丨フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
很
rất, lắm
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)

艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

很
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
ENTiếng Anh:Very, quite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很好。
Rất tốt.
Very good.
#2
很高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn.
Nice to meet you.
#3
那个苹果很大。
Quả táo kia rất to.
That apple is very big.
#4
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
It's very cold today.
#5
我也很好。
Tôi cũng rất khỏe.
I'm also very well.
2
Từ nối ngữ pháp
VINghĩa:là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
ENTiếng Anh:(Is) - linking noun and adjective.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我很好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
I'm very well.
#2
他很高。
Anh ấy rất cao (trong tiếng Trung thường thêm phó từ chỉ mức độ trước tính từ đơn âm tiết).
He is very tall.
#3
头发很长。
Tóc dài.
The hair is very long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây