Hán Việt:VỊ••Loại từ:Tính từ
5 nét
一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+一Nét ngang thêm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
未
chưa, không
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)

一
Nét ngang thêm
Cành ngắn (phía trên)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:chưa, không
ENTiếng Anh:not yet, eighth Earthly Branch
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题至今未解决。
Vấn đề này đến nay vẫn chưa được giải quyết.
This problem remains unresolved to this day.
#2
他未能通过这次考试。
Anh ấy đã không thể vượt qua kỳ thi lần này.
He failed to pass this exam.
#3
这是一个未知的领域。
Đây là một lĩnh vực chưa được biết đến.
This is an unknown field.
#4
新产品尚未正式发布。
Sản phẩm mới vẫn chưa chính thức ra mắt.
The new product has not yet been officially released.
#5
事情还没结束,我们未必会输。
Sự việc vẫn chưa kết thúc, chúng ta chưa chắc đã thua.
It’s not over yet; we may not necessarily lose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây