Hán Việt:LÁNH••Loại từ:đại từ / phó từ
5 nét
丨フ一フノ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
另
Khác, nữa
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)

力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

另
Khác, nữa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / phó từ
VINghĩa:Khác, nữa
ENTiếng Anh:Other / Another; separately.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我另有打算。
Tôi có dự tính khác.
I have other plans.
#2
我们另找时间谈吧。
Chúng ta tìm thời gian khác để nói chuyện đi.
Let's talk another time.
#3
你另找别人帮忙吧。
Bạn tìm người khác giúp đỡ đi.
You should ask someone else for help.
#4
具体时间我们会另行通知。
Thời gian cụ thể chúng tôi sẽ có thông báo khác (thông báo sau).
We will notify you of the exact time separately.
#5
这件事我们需要另作安排。
Việc này chúng ta cần phải sắp xếp khác.
We need to make other arrangements for this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây