Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
lìng
HSK 2
Khác, nữa
Hán Việt:LÁNH••Loại từ:đại từ / phó từ
5 nét
丨フ一フノ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

另
lìng
Khác, nữa
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía trên)
Bộ Khẩu
力
Bộ Lựclì
Sức / âm đọc (phía dưới)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ / phó từ
VINghĩa:Khác, nữa
ENTiếng Anh:Other / Another; separately.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我lìng另yǒu有dǎsuan打算。
Tôi có dự tính khác.
I have other plans.
#2
wǒmen我们lìng另zhǎo找shíjiān时间tán谈ba吧。
Chúng ta tìm thời gian khác để nói chuyện đi.
Let's talk another time.
#3
nǐ你lìng另zhǎo找biérén别人bāngmáng帮忙ba吧。
Bạn tìm người khác giúp đỡ đi.
You should ask someone else for help.
#4
jùtǐ具体shíjiān时间wǒmen我们huì会lìngxíngtōngzhī另行通知。
Thời gian cụ thể chúng tôi sẽ có thông báo khác (thông báo sau).
We will notify you of the exact time separately.
#5
zhè这jiàn件shì事wǒmen我们xūyào需要lìng另zuò作ānpái安排。
Việc này chúng ta cần phải sắp xếp khác.
We need to make other arrangements for this matter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây