Gợi nhớ
Buộc sợi dây (纟) quanh món quà rồi đưa cho 给 người khác để gắn kết (合) tình cảm.
Thành phần cấu tạo
给
cho, biếu, tặng
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cho, đưa, tặng (đưa vật gì đó cho ai).
Ví dụ (8)
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một ly nước.
给你钱。
Tiền của bạn đây (Đưa tiền cho bạn).
把那本书给我。
Đưa cuốn sách đó cho tôi.
他给了我一个机会。
Anh ấy đã cho tôi một cơ hội.
这是给你的礼物。
Đây là món quà tặng bạn.
2
Giới từ
Nghĩa:cho, hộ, dùm (làm gì đó cho ai - đứng trước đối tượng tiếp nhận).
Ví dụ (7)
我给你买了一件衣服。
Tôi đã mua cho bạn một bộ quần áo.
给我打个电话。
Gọi điện thoại cho tôi nhé.
他经常给妈妈写信。
Anh ấy thường xuyên viết thư cho mẹ.
请给我介绍一下。
Xin hãy giới thiệu cho tôi một chút.
给我看看。
Cho tôi xem với (Để tôi xem).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây