Liên hệ
送给
sònggěi
tặng cho
Hán việt: tống cấp
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:tặng cho
Ví dụ (3)
xiǎngsònggěi shùhuā
Tôi muốn tặng mẹ một bó hoa.
zhèběnshūsònggěi
Cuốn sách này tặng cho bạn.
 sònggěilepéngyǒu
Anh ấy tặng món quà cho bạn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI