叹
丨フ一フ丶
5
HSK 5
—
Gợi nhớ
Miệng (口) lại (又) thở ra tiếng dài não nề, buồn bã tiếc nuối, thở dài 叹, than vãn.
Thành phần cấu tạo
叹
Thở dài, than vãn
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:than, thở dài (biểu thị buồn chán, thất vọng, mệt mỏi).
Ví dụ (8)
看着不及格的试卷,他无奈地叹了一口气。
Nhìn bài thi không đạt yêu cầu, cậu ấy thở dài một hơi đầy bất lực.
老奶奶坐在门口,长吁短叹,好像有什么心事。
Bà cụ ngồi ở cửa, than ngắn thở dài, hình như có tâm sự gì đó.
不要总是唉声叹气,要积极面对困难。
Đừng có lúc nào cũng rên rỉ thở dài, phải tích cực đối mặt với khó khăn.
听到这个不幸的消息,大家都叹息不已。
Nghe được tin tức bất hạnh này, mọi người đều thở dài mãi không thôi.
他叹着气说:“这日子什么时候才是个头啊!”
Anh ấy vừa thở dài vừa nói: 'Cái ngày tháng này bao giờ mới kết thúc đây!'
2
Động từ
Nghĩa:khen ngợi, thán phục, ca tụng (thốt lên lời khen).
Ví dụ (5)
这里的风景美得让人惊叹。
Phong cảnh ở đây đẹp khiến người ta phải trầm trồ thán phục.
观众们对魔术师的表演赞叹不已。
Khán giả không ngớt lời khen ngợi (tán thán) màn biểu diễn của ảo thuật gia.
我不由得感叹大自然的神奇。
Tôi không kìm được mà cảm thán trước sự kỳ diệu của thiên nhiên.
叹为观止
Thán phục tột độ (Thành ngữ: Khen ngợi là đã đạt đến đỉnh cao, không còn gì hơn được nữa).
大家都在感叹时光飞逝。
Mọi người đều đang cảm thán về thời gian trôi nhanh như bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây