叹息
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 叹息
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:than thở, thở dài, than vãn (biểu lộ nỗi buồn, thất vọng hoặc tiếc nuối).
Ví dụ (9)
看着满地的废墟,他无奈地叹息了一声。
Nhìn đống đổ nát đầy đất, anh ấy bất lực thở dài một tiếng.
他经常为了生活的艰难而叹息。
Anh ấy thường xuyên than thở vì cuộc sống gian nan.
这就是让人叹息的结局。
Đây chính là cái kết cục khiến người ta phải thở dài (tiếc nuối).
听到这个悲惨的故事,大家都发出了同情的叹息。
Nghe câu chuyện bi thảm này, mọi người đều thốt ra tiếng thở dài đồng cảm.
不要总是坐在那里叹息,要行动起来改变现状。
Đừng có lúc nào cũng ngồi đó than ngắn thở dài, phải hành động để thay đổi hiện trạng đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây