Hán Việt:THÁN TỨC••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 叹+又Hựu • chữ 叹+自Tự • chữ 息+心Tâm • chữ 息
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

叹息
than thở, thở dài, than vãn (biểu lộ nỗi buồn, thất vọng hoặc tiếc nuối).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:than thở, thở dài, than vãn (biểu lộ nỗi buồn, thất vọng hoặc tiếc nuối).
ENTiếng Anh:To sigh / To heave a sigh (usually from sadness or regret).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看着满地的废墟,他无奈地叹息了一声。
Nhìn đống đổ nát đầy đất, anh ấy bất lực thở dài một tiếng.
Looking at the ruins scattered across the ground, he let out a helpless sigh.
#2
他经常为了生活的艰难而叹息。
Anh ấy thường xuyên than thở vì cuộc sống gian nan.
He often sighs over the hardships of life.
#3
这就是让人叹息的结局。
Đây chính là cái kết cục khiến người ta phải thở dài (tiếc nuối).
This is the kind of ending that makes people sigh.
#4
听到这个悲惨的故事,大家都发出了同情的叹息。
Nghe câu chuyện bi thảm này, mọi người đều thốt ra tiếng thở dài đồng cảm.
Hearing this tragic story, everyone let out sighs of sympathy.
#5
不要总是坐在那里叹息,要行动起来改变现状。
Đừng có lúc nào cũng ngồi đó than ngắn thở dài, phải hành động để thay đổi hiện trạng đi.
Don't just sit there sighing all the time; take action to change the situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


