死
一ノフ丶ノフ
6
生
HSK 3-4
—
Gợi nhớ
Người (匕) nằm bên cạnh xương tàn (歹), sự sống kết thúc thân xác hóa cát bụi, chết 死.
Thành phần cấu tạo
死
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb / adjective
Nghĩa:chết, mất, tắt (máy), đường cùng, cố chấp/cứng nhắc.
Ví dụ (8)
那只老猫昨天死了。
Con mèo già đó hôm qua đã chết rồi.
这台电脑死机了。
Cái máy tính này bị chết máy (treo máy) rồi.
那是死路,走不通的。
Đó là đường cùng (đường chết), không đi thông đâu.
如果不浇水,花会死的。
Nếu không tưới nước, hoa sẽ chết đấy.
这就是死规定,不能改。
Đây là quy định cứng (chết), không thể sửa đổi.
2
complement / adverb
Nghĩa:cực kỳ, ... chết đi được, ... chết mất (bổ ngữ chỉ mức độ cao).
Ví dụ (7)
笑死我了。
Cười chết tôi rồi (Buồn cười quá).
今天热死人了。
Hôm nay nóng chết đi được.
我快要饿死了。
Tôi sắp đói chết rồi.
这几天忙死了。
Mấy hôm nay bận tối tăm mặt mũi (bận chết đi được).
那个孩子烦死人了。
Đứa trẻ đó phiền chết đi được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây