Hán Việt:KỶ••Loại từ:Danh từ
6 nét
フフ一フ一フ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+己Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
纪
kỷ luật, ghi chép; kỷ nguyên
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)

己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

纪
kỷ luật, ghi chép; kỷ nguyên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:kỷ luật, ghi chép; kỷ nguyên
ENTiếng Anh:Discipline / Era; to record.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他打破了百米赛跑的世界纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở môn chạy 100 mét.
He broke the world record for the 100-meter sprint.
#2
这部电影创下了票房新纪录。
Bộ phim này đã lập một kỷ lục mới về doanh thu phòng vé.
This film set a new box office record.
#3
至今还没有人能打破她保持的纪录。
Cho đến nay vẫn chưa có ai có thể phá vỡ kỷ lục mà cô ấy đang giữ.
So far, no one has been able to break the record she holds.
#4
今年的夏季气温刷新了历史纪录。
Nhiệt độ mùa hè năm nay đã xô đổ kỷ lục lịch sử.
This summer's temperatures have broken historical records.
#5
在这次比赛中,他创造了自己的个人最好纪录。
Trong cuộc thi lần này, anh ấy đã tạo nên kỷ lục cá nhân tốt nhất của mình.
In this competition, he achieved his personal best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây