Hán Việt:CHẤP••Loại từ:Động từ
6 nét
一丨一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+丸Hoàn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
执
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

执
Cầm giữ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cầm giữ
ENTiếng Anh:hold, grasp, execute
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他执起她的手,微笑着说不出话来。
Anh ấy cầm lấy tay cô ấy, mỉm cười không nói nên lời.
He took her hand and smiled, unable to say a word.
#2
门外的卫兵手执长矛,神情严肃。
Lính gác ngoài cửa tay cầm giáo dài, nét mặt nghiêm nghị.
The guard outside the gate stood holding a spear, his expression stern.
#3
这部小说的最后两章是由他亲自执笔的。
Hai chương cuối của cuốn tiểu thuyết này do đích thân anh ấy cầm bút viết.
The final two chapters of this novel were written by him personally.
#4
那位少侠执剑而立,毫无惧色。
Vị thiếu hiệp đó cầm kiếm đứng thẳng, không một chút sợ hãi.
The young swordsman stood there with his sword in hand, showing no fear.
#5
在会议上,双方各执己见,互不相让。
Trong cuộc họp, hai bên đều khăng khăng giữ ý kiến của mình, không ai nhường ai.
At the meeting, both sides stuck to their own views and refused to give in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây