Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 执行
执行
zhíxíng
Tiến hành, thi hành
Hán việt:
chấp hàng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 执行
执
【zhí】
Cầm giữ
行
【xíng (còn đọc là háng)】
được, ổn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 执行
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Tiến hành, thi hành
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI