Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
bì
HSK 2
Hoàn thành
Hán Việt:TẤT••Loại từ:Động từ
6 nét
一丨ノフ一丨
Không dùng lượng từ riêng
毕Giản thể từ 畢

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

毕
bì
Hoàn thành
毕
Giản thể từ 畢bì
Hình cái lưới bắt chim (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Hoàn thành
ENTiếng Anh:finish, complete, conclude
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
suǒyǒu所有de的zhǔnbèi准备gōngzuò工作yǐjīng已经wánbì完毕。
Tất cả công việc chuẩn bị đã hoàn thành.
All the preparations have been completed.
#2
tā他míngnián明年jiù就yào要dàxué大学bìyè毕业le了。
Năm sau anh ấy sẽ hoàn thành việc học đại học (tốt nghiệp).
He will graduate from university next year.
#3
shēngqíyíshì升旗仪式lǐ礼bì毕。
Nghi lễ thượng cờ đã hoàn tất.
The flag-raising ceremony is concluded.
#4
yán言bì毕,tā他zhuǎnshēn转身jiù就zǒu走le了。
Nói xong (hoàn thành lời nói), anh ấy quay người rời đi luôn.
Having said that, he turned and walked away.
#5
wénjiàn文件yuè阅bì毕,qǐng请tuìhuí退回dàng'àn档案shì室。
Sau khi đọc xong tài liệu (hoàn thành việc xem), vui lòng trả về phòng lưu trữ.
After reading the document, please return it to the archives.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây