Hán Việt:VẠN••Loại từ:Số từ
3 nét
一フノ
一Nhất+方 (biến thể)Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
万
một vạn, mười nghìn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Số từ
Đa âm (多音字): đọc là “wàn”VINghĩa:mười nghìn, vạn (đơn vị đếm cơ bản trong tiếng Trung: 4 số 0).
ENTiếng Anh:Ten thousand (10,000).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这辆新车要十万块钱。
Chiếc xe mới này giá một trăm nghìn tệ (10 vạn tệ).
This new car costs one hundred thousand yuan.
#2
在这个城市有一百万人口。
Ở thành phố này có một triệu dân (100 cái vạn).
This city has a population of one million.
#3
读万卷书,行万里路。
Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường (Học đi đôi với hành, Đi một ngày đàng học một sàng khôn).
Read ten thousand books and travel ten thousand miles.
#4
我有三万元存款。
Tôi có ba mươi nghìn tệ tiền tiết kiệm (3 vạn).
I have 30,000 yuan in savings.
#5
由于通货膨胀,钱不值钱了,动不动就几万。
Do lạm phát, tiền mất giá rồi, động một tí là mấy chục nghìn (mấy vạn).
Due to inflation, money is no longer worth much; it easily runs into tens of thousands.
2
Tính từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “wàn”VINghĩa:vạn, rất nhiều, muôn vàn / tuyệt đối, nhất định (thường dùng khuyên răn: vạn lần không...).
ENTiếng Anh:Myriad, numerous, absolutely (used in negative commands).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你万事如意!
Chúc bạn vạn sự như ý!
Wishing you success in everything!
#2
万水千山总是情。
Vạn thủy thiên sơn (ngàn sông muôn núi) vẫn luôn là tình.
Across countless rivers and mountains, there is always affection.
#3
出门在外,千万要注意安全。
Ra ngoài đường, tuyệt đối (ngàn vạn lần) phải chú ý an toàn.
When away from home, be sure to pay attention to your safety.
#4
不怕一万,就怕万一。
Không sợ một vạn, chỉ sợ vạn nhất (Không sợ điều thường, chỉ sợ rủi ro bất ngờ).
You do not fear the unlikely, but only the one chance in ten thousand.
#5
万万没想到会发生这种事。
Tuyệt đối (vạn lần) không ngờ được lại xảy ra chuyện này.
I never ever expected something like this to happen.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “mò”VINghĩa:họ kép Mặc Kỳ (trong tiếng Trung cổ)
ENTiếng Anh:Moqi (an ancient Chinese compound surname)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
万俟是一个源于鲜卑族的复姓。
Mặc Kỳ là một họ kép có nguồn gốc từ tộc Tiên Ty.
Moqi is a compound surname originating from the Xianbei ethnic group.
#2
这位历史人物的姓氏是万俟。
Họ của nhân vật lịch sử này là Mặc Kỳ.
The surname of this historical figure is Moqi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây