万
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 萬 vẽ hình loài sinh sản rất nhiều, giản thể gợi bốn phương (方) dưới bầu trời (一), số lượng lớn khắp nơi là vạn 万.
Thành phần cấu tạo
万
một vạn, mười nghìn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (3)
1
số từ (đọc 'wàn')
Nghĩa:mười nghìn, vạn (đơn vị đếm cơ bản trong tiếng Trung: 4 số 0).
Ví dụ (6)
这辆新车要十万块钱。
Chiếc xe mới này giá một trăm nghìn tệ (10 vạn tệ).
在这个城市有一百万人口。
Ở thành phố này có một triệu dân (100 cái vạn).
读万卷书,行万里路。
Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường (Học đi đôi với hành/Đi một ngày đàng học một sàng khôn).
我有三万元存款。
Tôi có ba mươi nghìn tệ tiền tiết kiệm (3 vạn).
由于通货膨胀,钱不值钱了,动不动就几万。
Do lạm phát, tiền mất giá rồi, động một tí là mấy chục nghìn (mấy vạn).
2
tính từ / phó từ (đọc 'wàn')
Nghĩa:vạn, rất nhiều, muôn vàn / tuyệt đối, nhất định (thường dùng khuyên răn: vạn lần không...).
Ví dụ (6)
祝你万事如意!
Chúc bạn vạn sự như ý!
万水千山总是情。
Vạn thủy thiên sơn (ngàn sông muôn núi) vẫn luôn là tình.
出门在外,千万要注意安全。
Ra ngoài đường, tuyệt đối (ngàn vạn lần) phải chú ý an toàn.
不怕一万,就怕万一。
Không sợ một vạn, chỉ sợ vạn nhất (Không sợ điều thường, chỉ sợ rủi ro bất ngờ).
万万没想到会发生这种事。
Tuyệt đối (vạn lần) không ngờ được lại xảy ra chuyện này.
3
danh từ (đọc 'mò')
Nghĩa:họ kép Mặc Kỳ (trong tiếng Trung cổ)
Ví dụ (2)
万俟是一个源于鲜卑族的复姓。
Mặc Kỳ là một họ kép có nguồn gốc từ tộc Tiên Ty.
这位历史人物的姓氏是万俟。
Họ của nhân vật lịch sử này là Mặc Kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây