Hán Việt:PHẠT••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ丨一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
伐
chặt, tấn công
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
Hình ảnh minh họa

伐
chặt, tấn công
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chặt, tấn công
ENTiếng Anh:cut down, fell, attack, strike
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
工人们在森林里伐木。
Các công nhân đang chặt cây trong rừng.
The workers are logging in the forest.
#2
国王决定出兵讨伐叛军。
Nhà vua quyết định xuất binh thảo phạt (tấn công) quân nổi loạn.
The king decided to send troops to suppress the rebels.
#3
滥砍乱伐会导致严重的生态环境问题。
Việc chặt phá bừa bãi sẽ dẫn đến những vấn đề môi trường sinh thái nghiêm trọng.
Indiscriminate logging can lead to serious ecological problems.
#4
这支军队曾多次北伐。
Đội quân này đã từng nhiều lần bắc phạt (tấn công lên phía bắc).
This army had launched northern expeditions many times.
#5
将军奉命带兵攻伐敌国。
Vị tướng nhận lệnh dẫn quân tấn công nước địch.
The general was ordered to lead troops in a campaign against the enemy state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây