Hán Việt:NHẠ••Loại từ:Danh từ
6 nét
丶フ一フ丨ノ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+牙Nha
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
讶
ngạc nhiên, kinh ngạc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

牙
Nha
Răng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

讶
ngạc nhiên, kinh ngạc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ngạc nhiên, kinh ngạc
ENTiếng Anh:surprised, astonished, amazed
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个消息,大家都感到非常惊讶。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.
Hearing this news, everyone felt very surprised.
#2
他的举动让人感到有些讶异。
Hành động của anh ấy khiến người ta cảm thấy có chút kinh ngạc.
His actions made people feel somewhat astonished.
#3
看到他突然出现,我不禁讶然失色。
Thấy anh ấy đột nhiên xuất hiện, tôi không khỏi kinh ngạc biến sắc.
Seeing him suddenly appear, I couldn't help but turn pale with astonishment.
#4
这件艺术品精美得令人惊讶。
Tác phẩm nghệ thuật này tinh xảo đến mức đáng kinh ngạc.
This work of art is exquisitely beautiful and astonishing.
#5
她脸上露出了讶异的神情。
Trên mặt cô ấy lộ ra vẻ ngạc nhiên.
A look of surprise appeared on her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây