希
Gợi nhớ
Tấm khăn (巾) thưa thớt (乂) như niềm mong mỏi, ước muốn điều tốt đẹp, hy vọng 希.
Thành phần cấu tạo
希
Hy vọng
乂
Ngải
Giao nhau (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Biểu thị số lượng nhiều nhưng không xác định (thường đứng trước danh từ).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 些 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一些问题
một số câu hỏi / vấn đề
一些消息
một số tin tức
一些感想
một số cảm nghĩ / suy nghĩ
一些幼儿园
một vài trường mẫu giáo
一些植物
một số cây cối / thực vật
Từ ghép (7)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:hy vọng, mong; hiếm, ít.
Ví dụ (5)
我希望你能来。
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
只要有希望,我们就不能放弃。
Chỉ cần có hy vọng, chúng ta không thể bỏ cuộc.
这个消息给大家带来了新的希望。
Tin tức này đã mang lại hy vọng mới cho mọi người.
父母总是希望孩子健康快乐。
Cha mẹ luôn hy vọng con cái khỏe mạnh và hạnh phúc.
她对这件事抱有很大的希望。
Cô ấy ôm ấp hy vọng rất lớn về chuyện này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây