Hán Việt:HY••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノ丶一ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
乂Ngải+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
希
Hy vọng
乂
Ngải
Giao nhau (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

希
hy vọng, mong; hiếm, ít.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:hy vọng, mong; hiếm, ít.
ENTiếng Anh:To hope; rare.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我希望你能来。
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
I hope you can come.
#2
只要有希望,我们就不能放弃。
Chỉ cần có hy vọng, chúng ta không thể bỏ cuộc.
As long as there is hope, we must not give up.
#3
这个消息给大家带来了新的希望。
Tin tức này đã mang lại hy vọng mới cho mọi người.
This news has brought everyone new hope.
#4
父母总是希望孩子健康快乐。
Cha mẹ luôn hy vọng con cái khỏe mạnh và hạnh phúc.
Parents always hope their children will be healthy and happy.
#5
她对这件事抱有很大的希望。
Cô ấy ôm ấp hy vọng rất lớn về chuyện này.
She has high hopes for this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây