Hán Việt:HY VỌNG••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
乂Ngải • chữ 希+巾Cân • chữ 希+亡Vong • chữ 望+月Nguyệt / Nhục • chữ 望+王Ngọc • chữ 望
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

希望
hy vọng, mong muốn, mong rằng (biểu thị mong chờ điều gì đó xảy ra).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:hy vọng, mong muốn, mong rằng (biểu thị mong chờ điều gì đó xảy ra).
ENTiếng Anh:To hope / To wish.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我希望明天是个好天气。
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.
I hope the weather will be nice tomorrow.
#2
父母都希望孩子健康快乐。
Cha mẹ đều mong muốn con cái khỏe mạnh và hạnh phúc.
Parents all hope their children will be healthy and happy.
#3
我希望能早点见到你。
Tôi hy vọng có thể sớm gặp được bạn.
I hope to see you soon.
#4
希望能帮到你。
Hy vọng là có thể giúp được bạn.
I hope this helps.
#5
希望我们以后还能再合作。
Hy vọng sau này chúng ta còn có thể hợp tác lần nữa.
I hope we can work together again in the future.
2
Danh từ
VINghĩa:niềm hy vọng, sự mong đợi, tia hy vọng.
ENTiếng Anh:Hope / Wish / Expectation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子是未来的希望。
Trẻ em là niềm hy vọng của tương lai.
Children are the hope of the future.
#2
只要不放弃,就有希望。
Chỉ cần không bỏ cuộc thì vẫn còn hy vọng.
As long as you don't give up, there is hope.
#3
我看不到一点希望。
Tôi không nhìn thấy một chút hy vọng nào cả.
I can't see even a glimmer of hope.
#4
他对你寄托了很大的希望。
Ông ấy đã gửi gắm niềm hy vọng rất lớn vào bạn.
He has placed great hopes on you.
#5
这件事情没有什么希望了。
Việc này không còn hy vọng gì mấy nữa rồi.
There is not much hope for this matter anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


