希望
失望
个
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 希望
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:hy vọng, mong muốn, mong rằng (biểu thị mong chờ điều gì đó xảy ra).
Ví dụ (8)
我希望明天是个好天气。
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.
父母都希望孩子健康快乐。
Cha mẹ đều mong muốn con cái khỏe mạnh và hạnh phúc.
我希望能早点见到你。
Tôi hy vọng có thể sớm gặp được bạn.
希望能帮到你。
Hy vọng là có thể giúp được bạn.
希望我们以后还能再合作。
Hy vọng sau này chúng ta còn có thể hợp tác lần nữa.
2
Danh từ
Nghĩa:niềm hy vọng, sự mong đợi, tia hy vọng.
Ví dụ (7)
孩子是未来的希望。
Trẻ em là niềm hy vọng của tương lai.
只要不放弃,就有希望。
Chỉ cần không bỏ cuộc thì vẫn còn hy vọng.
我看不到一点希望。
Tôi không nhìn thấy một chút hy vọng nào cả.
他对你寄托了很大的希望。
Ông ấy đã gửi gắm niềm hy vọng rất lớn vào bạn.
这件事情没有什么希望了。
Việc này không còn hy vọng gì mấy nữa rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây