Hán Việt:NẠP••Loại từ:Động từ
7 nét
フフ一丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+内Nội
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
纳
Chấp nhận
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

纳
Chấp nhận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Chấp nhận
ENTiếng Anh:To accept / To take in; to pay.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老板采纳了我的建议。
Ông chủ đã chấp nhận lời khuyên của tôi.
The boss adopted my suggestion.
#2
我们应该学会接纳自己的缺点。
Chúng ta nên học cách chấp nhận những khuyết điểm của bản thân.
We should learn to accept our own shortcomings.
#3
这是我的一点心意,请笑纳。
Đây là một chút lòng thành của tôi, xin hãy vui lòng chấp nhận.
This is just a small token of my appreciation—please accept it.
#4
经过一段时间,他们终于接纳了他作为团队的一员。
Sau một thời gian, họ cuối cùng cũng đã chấp nhận anh ấy như một thành viên của đội.
After some time, they finally accepted him as a member of the team.
#5
这个新想法很难被保守派接纳。
Ý tưởng mới này rất khó được phe bảo thủ chấp nhận.
This new idea is hard for conservatives to accept.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây