Hán Việt:HOÀI••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶丨一ノ丨丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+不Bất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
怀
Ôm ấp
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

怀
Ôm ấp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:Ôm ấp
ENTiếng Anh:To hold in arms/heart; to cherish; bosom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
母亲把婴儿紧紧地抱在怀里。
Người mẹ ôm chặt đứa bé vào lòng.
The mother held the baby tightly in her arms.
#2
他从小就怀着成为科学家的梦想。
Từ nhỏ anh ấy đã ôm ấp giấc mơ trở thành nhà khoa học.
He had dreamed of becoming a scientist since childhood.
#3
无论遇到什么困难,我们都要怀有希望。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải ôm ấp niềm hy vọng.
No matter what difficulties we encounter, we must always hold on to hope.
#4
让我们敞开胸怀,迎接美好的明天。
Hãy cùng mở rộng vòng tay (ôm ấp) chào đón ngày mai tươi đẹp.
Let us open our hearts and embrace a bright tomorrow.
#5
她怀着激动的心情走上舞台。
Cô ấy mang (ôm ấp) tâm trạng xúc động bước lên sân khấu.
She walked onto the stage filled with excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây