怀孕
HSK7-9
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀孕
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:mang thai, có bầu, có chửa.
Ví dụ (8)
她怀孕已经三个月了。
Cô ấy đã mang thai được 3 tháng rồi.
怀孕期间要注意营养。
Trong thời gian mang thai phải chú ý dinh dưỡng.
听说你怀孕了,恭喜恭喜!
Nghe nói bạn có bầu rồi, chúc mừng chúc mừng!
怀孕的反应让她很难受。
Phản ứng thai nghén khiến cô ấy rất khó chịu.
她在怀孕的时候还坚持工作。
Lúc mang thai cô ấy vẫn kiên trì làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây