Hán Việt:ÂM••Loại từ:tính từ / danh từ
6 nét
フ丨ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ+月Nguyệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
阴
Âm u, nhiều mây
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)

月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Hình ảnh minh họa

阴
âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).
ENTiếng Anh:Cloudy / Overcast / Yin / Hidden / Negative.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天阴得很厉害,可能要下大雨。
Hôm nay trời âm u quá chừng, có lẽ sắp mưa to rồi.
It's extremely overcast today; it might pour.
#2
这种阴天最适合在家里睡觉了。
Thời tiết âm u thế này là thích hợp nhất để ở nhà ngủ.
This kind of cloudy weather is perfect for sleeping at home.
#3
他这人太阴了,你得小心点儿。
Người này thâm hiểm (âm) lắm, bạn phải cẩn thận một chút.
He's a really scheming person, so you'd better be careful.
#4
地下室里又阴又冷,不适合住人。
Trong hầm vừa tối tăm (âm) vừa lạnh, không hợp để ở.
The basement is damp and cold, so it's not fit for people to live in.
#5
这就是中国哲学中的阴阳平衡。
Đây chính là sự cân bằng âm dương trong triết học Trung Quốc.
This is the balance of yin and yang in Chinese philosophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây