Hán Việt:KHÍ••Loại từ:Động từ
7 nét
丶一フ丶一ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
弃Giản thể từ 棄
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弃
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

弃
Bỏ rơi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Bỏ rơi
ENTiếng Anh:abandon, discard, give up
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他无情地抛弃了那个可怜的女孩。
Hắn ta đã vô tình bỏ rơi cô gái tội nghiệp đó.
He heartlessly abandoned that poor girl.
#2
无论遇到什么困难,我都不会放弃。
Dù gặp phải khó khăn gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
No matter what difficulties I encounter, I will never give up.
#3
父母不应该遗弃自己的孩子。
Cha mẹ không nên bỏ rơi con cái của mình.
Parents should not abandon their own children.
#4
这只小狗被主人弃在街头。
Chú chó nhỏ này bị chủ nhân bỏ rơi trên đường phố.
This puppy was abandoned on the street by its owner.
#5
即使我一无所有,她也没有嫌弃我。
Cho dù tôi không có gì trong tay, cô ấy cũng không hề ruồng bỏ tôi.
Even when I had nothing, she never looked down on me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây