Hán Việt:TRẢO••Loại từ:động từ
7 nét
一丨一ノノ丨丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+爪Trảo
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
抓
Bắt, chộp lấy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

爪
Bộ Trảo
Móng vuốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

抓
bắt, tóm, nắm lấy, gãi (ngứa), cào.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bắt, tóm, nắm lấy, gãi (ngứa), cào.
ENTiếng Anh:To grab, to seize, to catch, to scratch.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察抓住了那个小偷。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó.
The police caught that thief.
#2
孩子抓着妈妈的手不放。
Đứa bé nắm lấy tay mẹ không buông.
The child held on tightly to his mother's hand.
#3
老鹰从空中飞下来抓走了一只小鸡。
Con đại bàng từ trên không trung bay xuống quắp (bắt) đi một con gà con.
An eagle swooped down from the sky and snatched away a chick.
#4
我的后背很痒,帮我抓一下。
Lưng tôi rất ngứa, gãi giúp tôi một chút.
My back is really itchy—please scratch it for me.
#5
猫在沙发上抓了几道痕迹。
Con mèo đã cào vài vết trên ghế sofa.
The cat scratched several marks on the sofa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây