Hán Việt:TÚ••Loại từ:Tính từ
7 nét
ノ一丨ノ丶フノ
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+乃Chữ Nãi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
秀
đẹp, ưu tú; biểu diễn
禾
Bộ Hòa
Cây lúa trĩu bông (phía trên)

乃
Chữ Nãi
Dáng uốn cong trổ bông (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

秀
đẹp, ưu tú; biểu diễn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ / danh từ
VINghĩa:đẹp, ưu tú; biểu diễn
ENTiếng Anh:Beautiful / Outstanding; to perform; show.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的五官长得非常秀气。
Đường nét trên khuôn mặt cô ấy trông vô cùng tinh tế.
Her facial features are very delicate.
#2
这件工艺品的设计十分秀雅。
Thiết kế của món đồ thủ công này vô cùng thanh nhã và tinh tế.
The design of this handicraft is very elegant.
#3
他的字迹娟秀,给人一种温和的感觉。
Nét chữ của anh ấy rất tinh tế, mang lại cho người ta một cảm giác ôn hòa.
His handwriting is graceful and gives people a gentle impression.
#4
她不仅外表清秀,而且内心也很善良。
Cô ấy không chỉ có vẻ ngoài tinh tế mà nội tâm cũng rất lương thiện.
She is not only pretty and refined in appearance, but also kind-hearted.
#5
这幅水墨画展现了江南水乡的秀美。
Bức tranh thủy mặc này thể hiện vẻ đẹp tinh tế của vùng sông nước Giang Nam.
This ink painting showcases the graceful beauty of the watery towns south of the Yangtze River.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây