Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
nǔ
HSK 3
Cố gắng
Hán Việt:NỖ••Loại từ:Động từ
7 nét
フノ一フ丶フノ
Không dùng lượng từ riêng
奴Nô+力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

努
nǔ
Cố gắng
奴
Nônú
Nô lệ / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lựclì
Sức (phía dưới)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Ngay cả người thân phận thấp kém (奴) khi dốc toàn bộ sức lực (力) vươn lên làm việc cũng thể hiện tinh thần nỗ lực, cố gắng (努).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Cố gắng
ENTiếng Anh:exert, strive, make an effort
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他xuéxí学习hěn很nǔlì努力。
Anh ấy học tập rất cố gắng.
He studies very hard.
#2
zhǐyào只要nǐ你nǔlì努力,jiù就huì会chénggōng成功。
Chỉ cần bạn cố gắng, thì sẽ thành công.
As long as you work hard, you will succeed.
#3
wǒmen我们bìxū必须wèile为了shíxiàn实现mùbiāo目标ér而nǔlì努力。
Chúng ta phải cố gắng để thực hiện mục tiêu.
We must work hard to achieve our goal.
#4
qǐng请jìxù继续nǔlì努力!
Xin hãy tiếp tục cố gắng!
Please keep working hard!
#5
nǔlì努力jiù就huì会yǒu有huíbào回报。
Sự cố gắng sẽ được đền đáp.
Hard work will be rewarded.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây