Hán Việt:NỖ LỰC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
奴Nô+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

努力
nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ, chịu khó.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ, chịu khó.
ENTiếng Anh:To strive / Hardworking / To try hard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为了考上大学,他每天都很努力学习。
Để thi đỗ đại học, ngày nào cậu ấy cũng nỗ lực học tập.
In order to get into college, he studies hard every day.
#2
如果不努力,你就不会成功。
Nếu không cố gắng, bạn sẽ không thành công đâu.
If you don’t work hard, you won’t succeed.
#3
谢谢大家的努力,项目终于完成了。
Cảm ơn nỗ lực của mọi người, dự án cuối cùng cũng hoàn thành.
Thanks to everyone’s hard work, the project was finally completed.
#4
他工作很努力,老板很喜欢他。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, ông chủ rất thích anh ấy.
He works very hard, and his boss likes him a lot.
#5
我会继续努力,不让你们失望。
Tôi sẽ tiếp tục cố gắng, không để các bạn thất vọng.
I will continue to work hard and not let you down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
