Hán Việt:NHẪN••Loại từ:Động từ
7 nét
フノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
刃Nhận+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
忍
Chịu đựng
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

忍
Chịu đựng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Chịu đựng
ENTiếng Anh:endure, tolerate, bear
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我实在忍不下去了。
Tôi thực sự không thể chịu đựng thêm được nữa.
I really can't put up with it any longer.
#2
为了家庭,她忍了很多苦。
Vì gia đình, cô ấy đã chịu đựng rất nhiều cực khổ.
For the sake of her family, she endured a great deal of hardship.
#3
痛的话就说出来,别忍着。
Nếu đau thì cứ nói ra, đừng có cố chịu đựng.
If it hurts, say so—don't just hold it in.
#4
你脾气太暴躁了,要学会忍。
Tính khí của bạn nóng nảy quá, phải học cách nhẫn nhịn (chịu đựng).
You have too much of a temper; you need to learn to be patient.
#5
他强忍着疼痛继续工作。
Anh ấy cố chịu đựng cơn đau để tiếp tục làm việc.
He forced himself to endure the pain and kept working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây