Hán Việt:TẤN••Loại từ:Tính từ
6 nét
フ一丨丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+卂Tấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
迅
Nhanh chóng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

卂
Tấn
Nhanh / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

迅
Nhanh chóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Nhanh chóng
ENTiếng Anh:swift, rapid, fast
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察迅速赶到了现场。
Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường.
The police quickly rushed to the scene.
#2
互联网的发展非常迅速。
Sự phát triển của internet rất nhanh chóng.
The Internet has developed very rapidly.
#3
猎豹的动作十分迅捷。
Động tác của báo đốm vô cùng nhanh nhẹn.
The cheetah moves with remarkable speed.
#4
洪水来势迅猛。
Lũ lụt kéo đến một cách nhanh chóng và dữ dội.
The flood came on with great force.
#5
他以迅雷不及掩耳之势完成了任务。
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ nhanh như chớp.
He completed the task with lightning speed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây