译
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 譯 có bộ Ngôn (言), giản thể 译 giữ ý chuyển lời (讠) từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, dịch 译.
Thành phần cấu tạo
译
dịch, phiên dịch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
泽
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các bài viết, bài báo, luận văn, báo cáo, câu chuyện, nhật ký, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 篇 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一篇童话
một câu chuyện cổ tích
一篇报道
một bài báo đưa tin / bản tin
一篇故事
một câu chuyện
一篇日记
một trang nhật ký
一篇通讯
một bài thông tấn / bài báo truyền thông
一篇篇寓言
từng câu chuyện ngụ ngôn
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (48)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dịch, phiên dịch
Ví dụ (5)
请帮我把这句话翻译成越南语。
Xin hãy giúp tôi dịch câu này sang tiếng Việt.
这本书的译者很有名。
Dịch giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.
她经常在国际会议上担任口译。
Cô ấy thường xuyên làm phiên dịch (dịch nói) tại các hội nghị quốc tế.
这篇短文的译文非常准确流畅。
Bản dịch của đoạn văn ngắn này vô cùng chính xác và trôi chảy.
有些成语不能直译,否则会失去原意。
Một số thành ngữ không thể dịch sát nghĩa (dịch trực tiếp), nếu không sẽ mất đi ý nghĩa gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây