Hán Việt:PHIÊN DỊCH••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
番Phiên+羽Vũ+讠Ngôn+泽Chữ Trạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

翻译
dịch, phiên dịch, thông dịch (chuyển đổi ngôn ngữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:dịch, phiên dịch, thông dịch (chuyển đổi ngôn ngữ).
ENTiếng Anh:To translate / To interpret.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这句话翻译成中文。
Làm ơn dịch câu này sang tiếng Trung.
Please translate this sentence into Chinese.
#2
我不懂这句英语,你能帮我翻译一下吗?
Tôi không hiểu câu tiếng Anh này, bạn có thể giúp tôi dịch một chút không?
I don't understand this English sentence. Can you help me translate it?
#3
这本小说被翻译成了多种语言。
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang nhiều loại ngôn ngữ.
This novel has been translated into many languages.
#4
他在为总统翻译。
Anh ấy đang phiên dịch cho tổng thống.
He is interpreting for the president.
#5
很难翻译出那种感觉。
Rất khó để dịch ra được cái cảm giác đó (của ngôn ngữ gốc).
It's very difficult to translate that feeling.
2
Danh từ
VINghĩa:người phiên dịch, biên dịch viên (nghề nghiệp).
ENTiếng Anh:Translator / Interpreter.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一名优秀的翻译。
Anh ấy là một người phiên dịch xuất sắc.
He is an excellent translator.
#2
我以后想当翻译。
Sau này tôi muốn làm phiên dịch viên.
I want to be a translator in the future.
#3
我们需要找一个日语翻译。
Chúng tôi cần tìm một phiên dịch tiếng Nhật.
We need to find a Japanese translator.
#4
她的梦想是将来成为一名外交翻译官。
Ước mơ của cô ấy là tương lai trở thành một viên chức phiên dịch ngoại giao.
interpreter
#5
这次会议有同声翻译。
Cuộc họp lần này có phiên dịch đồng thời (cabin).
There will be simultaneous interpretation at this meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
