Hán Việt:PHỦ••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨一一一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+无Vô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
抚
vuốt ve, an ủi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

无
Vô
Không / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

抚
vuốt ve, an ủi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:vuốt ve, an ủi
ENTiếng Anh:comfort, caress, nurture
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他温柔地抚摸着小猫的头。
Anh ấy dịu dàng vuốt ve đầu chú mèo con.
He gently stroked the kitten's head.
#2
母亲轻声安抚着受惊的孩子。
Người mẹ khẽ khàng an ủi đứa trẻ đang hoảng sợ.
The mother softly comforted the frightened child.
#3
音乐能够抚慰人们受伤的心灵。
Âm nhạc có thể xoa dịu, an ủi những tâm hồn tổn thương.
Music can soothe wounded hearts.
#4
微风轻抚着她的脸颊。
Cơn gió nhẹ vuốt ve đôi má cô ấy.
A gentle breeze brushed against her cheeks.
#5
时间会抚平一切伤痛。
Thời gian sẽ xoa dịu (an ủi) mọi nỗi đau.
Time will heal all wounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây